Kho từ › Collocations · aviation & travel › cabin crew

cabin crew

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
đội bay
UK /ˈkæbɪn kru/ · US /ˈkæbɪn kru/
The staff who serve passengers on an airplane.
The cabin crew ensured all safety procedures were followed.
→ Đội bay đã đảm bảo tất cả các quy trình an toàn được thực hiện.
The cabin crew is trained to handle emergencies.→ Đội bay được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
flight attendantsaircrew
Collocations
cabin crew memberscabin crew training
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về dịch vụ trên máy bay.
Thường sử dụng trong ngành hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...