Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel guide

travel guide

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
hướng dẫn du lịch
UK /ˈtrævəl ɡaɪd/ · US /ˈtrævəl ɡaɪd/
A book or person that provides travel information.
I always carry a travel guide when exploring new cities.
→ Tôi luôn mang theo một hướng dẫn du lịch khi khám phá các thành phố mới.
The travel guide recommended several local restaurants.→ Hướng dẫn du lịch đã giới thiệu một số nhà hàng địa phương.
Đồng nghĩa
tour guidetravel manual
Collocations
travel guidebookonline travel guide
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về hướng dẫn khi viết về du lịch.
Hữu ích cho du khách khi khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...