Kho từ › Collocations · aviation & travel › holiday resort

holiday resort

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
khu nghỉ dưỡng
UK /ˈhɒlɪdeɪ rɪˈzɔrt/ · US /ˈhɒlɪdeɪ rɪˈzɔrt/
A place where people go to relax and have fun.
We spent our vacation at a beautiful holiday resort.
→ Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình tại một khu nghỉ dưỡng xinh đẹp.
The holiday resort offers many activities for families.→ Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động cho gia đình.
Đồng nghĩa
vacation resortleisure resort
Collocations
luxury holiday resortbeach holiday resort
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về nơi nghỉ dưỡng.
Thích hợp cho các kỳ nghỉ thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...