EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · aviation & travel › cultural experience
cultural experience
B1
phr.
📁 Collocations · aviation & travel
IELTS
trải nghiệm văn hóa
UK
·
US
an activity that allows you to learn about a culture.
Traveling provides a unique cultural experience.
→ Du lịch mang lại trải nghiệm văn hóa độc đáo.
Participating in local festivals offers a great cultural experience.
→ Tham gia các lễ hội địa phương mang đến trải nghiệm văn hóa tuyệt vời.
Đồng nghĩa
cultural immersion
Collocations
enjoy a cultural experience
offer a cultural experience
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng văn hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
travel insurance policy
/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/
chính sách bảo hiểm du lịch
travel itinerary
/ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/
lịch trình du lịch
long-haul flight
/lɔŋ hɔl flaɪt/
chuyến bay đường dài
short-haul flight
/ʃɔrt hɔl flaɪt/
chuyến bay ngắn
travel expenses
/ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/
chi phí đi lại
cabin crew
/ˈkæbɪn kru/
đội bay
flight schedule
/flaɪt ˈskɛdʒul/
lịch bay
travel agent
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/
đại lý du lịch
Có trong các bộ
🔗
Collocations · aviation & travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...