Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural experience

B1 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm văn hóa phr.

Định nghĩa · an activity that allows you to learn about a culture.

“Traveling provides a unique cultural experience.”Du lịch mang lại trải nghiệm văn hóa độc đáo.

“Participating in local festivals offers a great cultural experience.”Tham gia các lễ hội địa phương mang đến trải nghiệm văn hóa tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...