Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel companion

/ˈtrævəl kəmˌpæn.jən/ B1 IELTS

Nghĩa

người bạn đồng hành khi du lịch phr.

Định nghĩa · A person who travels with you.

“She is my travel companion on this trip.”Cô ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi này.

“Having a travel companion makes the journey more enjoyable.”Có một người bạn đồng hành làm cho chuyến đi thú vị hơn.

Mẹo IELTS · Đề cập đến bạn đồng hành để thể hiện kỹ năng giao tiếp xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người bạn đi cùng nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...