Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel companion

travel companion

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
người bạn đồng hành khi du lịch
UK /ˈtrævəl kəmˌpæn.jən/ · US /ˈtrævəl kəmˌpæn.jən/
A person who travels with you.
She is my travel companion on this trip.
→ Cô ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi này.
Having a travel companion makes the journey more enjoyable.→ Có một người bạn đồng hành làm cho chuyến đi thú vị hơn.
Đồng nghĩa
travel partnerfellow traveler
Collocations
trusted travel companiontravel companion app
🎯 IELTS: Đề cập đến bạn đồng hành để thể hiện kỹ năng giao tiếp xã hội.
Thường dùng để chỉ những người bạn đi cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...