Kho từ › Collocations · aviation & travel › sightseeing tour

sightseeing tour

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
tour tham quan
UK /ˈsaɪtˌsiɪŋ tʊr/ · US /ˈsaɪtˌsiɪŋ tʊr/
A trip to see interesting places.
We went on a sightseeing tour of the city.
→ Chúng tôi đã tham gia một tour tham quan thành phố.
The sightseeing tour included visits to famous landmarks.→ Tour tham quan bao gồm các điểm đến nổi tiếng.
Đồng nghĩa
sightseeing tripcity tour
Collocations
guided sightseeing tourfull-day sightseeing tour
🎯 IELTS: Nên sử dụng để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.
Thường được tổ chức bởi các công ty du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...