disaster relief efforts
Nghĩa
Định nghĩa · Actions taken to help people after a disaster.
“International organizations are sending disaster relief efforts to the affected area.”Các tổ chức quốc tế đang gửi các nỗ lực cứu trợ thảm họa đến khu vực bị ảnh hưởng.
“Disaster relief efforts include food, shelter, and medical aid.”Các nỗ lực cứu trợ thảm họa bao gồm thực phẩm, nơi trú ẩn và viện trợ y tế.
Mẹo IELTS · Khi viết, hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ kịp thời.
Ghi chú · Cần có sự phối hợp của nhiều tổ chức khác nhau.