Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

join a sports team

/dʒɔɪn ə spɔrts tiːm/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào một đội thể thao phr.

Định nghĩa · to become a member of a group that plays sports

“I decided to join a sports team to meet new friends.”Tôi quyết định tham gia vào một đội thể thao để gặp gỡ bạn mới.

“Joining a sports team can improve teamwork skills.”Tham gia vào một đội thể thao có thể cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.

Mẹo IELTS · Đưa ra trải nghiệm cá nhân khi tham gia đội thể thao để bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Tham gia đội thể thao giúp rèn luyện sức khỏe và kết bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...