Kho từ › Collocations · fitness & exercise › manage time

manage time

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
sử dụng thời gian một cách hiệu quả và hiệu suất
UK /ˈmænɪdʒ taɪm/ · US /ˈmænɪdʒ taɪm/
to use time effectively and efficiently
You need to manage time to fit exercise into your schedule.
→ Bạn cần quản lý thời gian để phù hợp với việc tập thể dục trong lịch trình của mình.
Đồng nghĩa
organize time
Collocations
manage time effectivelymanage time wisely
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý thời gian.
Quan trọng trong việc duy trì thói quen tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...