Kho từ › Collocations · fitness & exercise › practice consistency

practice consistency

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thực hiện thường xuyên theo một thói quen hoặc tiêu chuẩn
UK /ˈpræktɪs kənˈsɪstənsi/ · US /ˈpræktɪs kənˈsɪstənsi/
to regularly follow a routine or standard
You need to practice consistency in your workouts.
→ Bạn cần thực hiện sự nhất quán trong các bài tập của mình.
Đồng nghĩa
maintain consistency
Collocations
practice workout consistencypractice training consistency
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhất quán.
Giúp duy trì thói quen tập luyện hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...