Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand off

hand off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
chuyển giao cho người khác
UK /hænd ɔf/ · US /hænd ɔf/
to pass something to someone else
He will hand off the project to his assistant.
→ Anh ấy sẽ chuyển giao dự án cho trợ lý của mình.
You need to hand off the task if you're too busy.→ Bạn cần chuyển giao nhiệm vụ nếu bạn quá bận.
Đồng nghĩa
pass ondelegate
Collocations
hand off responsibilitieshand off tasks
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
Thường dùng trong công việc hoặc quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...