EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand off
hand off
B1
v.
📁 Phrasal verbs · gốc 'hand'
IELTS
chuyển giao cho người khác
UK /hænd ɔf/
·
US /hænd ɔf/
to pass something to someone else
He will hand off the project to his assistant.
→ Anh ấy sẽ chuyển giao dự án cho trợ lý của mình.
You need to hand off the task if you're too busy.
→ Bạn cần chuyển giao nhiệm vụ nếu bạn quá bận.
Đồng nghĩa
pass on
delegate
Collocations
hand off responsibilities
hand off tasks
🎯
IELTS:
Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
Thường dùng trong công việc hoặc quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hand back
/hænd bæk/
trả lại cho ai đó
hand around
/hænd əˈraʊnd/
truyền từ người này sang người khác
hand to
/hænd tuː/
đưa cái gì đó trực tiếp cho ai đó
hand over to
/hænd ˈoʊvər tuː/
chuyển giao quyền cho người khác
hand up
/hænd ʌp/
giơ tay lên
hand along
/hænd əˈlɔːŋ/
truyền cho ai đó ở xa hơn
hand onto
/hænd ˈɒntuː/
đưa cái gì đó cho ai đó giữ
hand off to
/hænd ɔf tuː/
chuyển trách nhiệm cho ai đó
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · gốc 'hand'
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...