hand over to
Nghĩa
Định nghĩa · to transfer control to someone else
“He will hand over to the next speaker.”Anh ấy sẽ chuyển giao cho người phát biểu tiếp theo.
“The manager will hand over to her assistant during the meeting.”Quản lý sẽ chuyển giao cho trợ lý của cô ấy trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Luyện tập với các cụm động từ để tăng cường từ vựng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển giao quyền lực.