Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand over to

hand over to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
chuyển giao quyền cho người khác
UK /hænd ˈoʊvər tuː/ · US /hænd ˈoʊvər tuː/
to transfer control to someone else
He will hand over to the next speaker.
→ Anh ấy sẽ chuyển giao cho người phát biểu tiếp theo.
The manager will hand over to her assistant during the meeting.→ Quản lý sẽ chuyển giao cho trợ lý của cô ấy trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
pass control todelegate to
Collocations
hand over to someonehand over to authority
🎯 IELTS: Luyện tập với các cụm động từ để tăng cường từ vựng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển giao quyền lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...