Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand onto

hand onto

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
đưa cái gì đó cho ai đó giữ
UK /hænd ˈɒntuː/ · US /hænd ˈɒntuː/
to give something to someone to keep
He will hand onto the keys until you return.
→ Anh ấy sẽ giữ chìa khóa cho đến khi bạn quay lại.
Please hand onto this document for me.→ Xin hãy giữ tài liệu này giúp tôi.
Đồng nghĩa
give to keeppass to hold
Collocations
hand onto somethinghand onto belongings
🎯 IELTS: Chú ý ngữ cảnh khi dùng các phrasal verbs.
Thường dùng khi ai đó giữ đồ vật cho bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...