Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand up

hand up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
giơ tay lên
UK /hænd ʌp/ · US /hænd ʌp/
to raise your hand
If you have a question, please hand up.
→ Nếu bạn có câu hỏi, hãy giơ tay lên.
She handed up her hand to answer.→ Cô ấy đã giơ tay để trả lời.
Đồng nghĩa
raiselift
Collocations
hand up a questionhand up for help
🎯 IELTS: Luyện tập giơ tay khi thuyết trình để thể hiện sự tự tin.
Dùng trong lớp học hoặc cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...