hand around
Nghĩa
Định nghĩa · to pass something from person to person
“They handed around the snacks during the meeting.”Họ đã phát đồ ăn vặt trong cuộc họp.
“Can you hand around the brochures to everyone?”Bạn có thể phát tờ rơi cho mọi người không?
Mẹo IELTS · Thực hành với các phrasal verbs giúp cải thiện kỹ năng.
Ghi chú · Thường dùng khi phát đồ vật trong nhóm.