Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand around

/hænd əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền từ người này sang người khác v.

Định nghĩa · to pass something from person to person

“They handed around the snacks during the meeting.”Họ đã phát đồ ăn vặt trong cuộc họp.

“Can you hand around the brochures to everyone?”Bạn có thể phát tờ rơi cho mọi người không?

Mẹo IELTS · Thực hành với các phrasal verbs giúp cải thiện kỹ năng.

Ghi chú · Thường dùng khi phát đồ vật trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...