Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand out to

hand out to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
phát cho mọi người
UK /hænd aʊt tuː/ · US /hænd aʊt tuː/
to distribute something to people
They will hand out food to the needy.
→ Họ sẽ phát thức ăn cho người nghèo.
The volunteers handed out water to the runners.→ Các tình nguyện viên đã phát nước cho những người chạy.
Đồng nghĩa
distribute togive out to
Collocations
hand out to participantshand out to children
🎯 IELTS: Thực hành với các phrasal verbs sẽ giúp bạn tự tin hơn.
Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...