hand out to
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute something to people
“They will hand out food to the needy.”Họ sẽ phát thức ăn cho người nghèo.
“The volunteers handed out water to the runners.”Các tình nguyện viên đã phát nước cho những người chạy.
Mẹo IELTS · Thực hành với các phrasal verbs sẽ giúp bạn tự tin hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.