Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand out to

/hænd aʊt tuː/ B1 IELTS

Nghĩa

phát cho mọi người phr.

Định nghĩa · to distribute something to people

“They will hand out food to the needy.”Họ sẽ phát thức ăn cho người nghèo.

“The volunteers handed out water to the runners.”Các tình nguyện viên đã phát nước cho những người chạy.

Mẹo IELTS · Thực hành với các phrasal verbs sẽ giúp bạn tự tin hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...