Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand across

hand across

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
truyền từ bên này sang bên kia
UK /hænd əˈkrɔːs/ · US /hænd əˈkrɔːs/
to pass something from one side to another
He handed the salt across the table.
→ Anh ấy đã truyền muối qua bàn.
She handed the pen across to him.→ Cô ấy đã đưa bút qua cho anh ấy.
Đồng nghĩa
pass acrossgive across
Collocations
hand across the aislehand across the table
🎯 IELTS: Thực hành với các phrasal verbs trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi truyền đồ vật giữa hai bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...