Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand away

/hænd əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

phát miễn phí v.

Định nghĩa · to give something for free

“They handed away free samples at the event.”Họ đã phát các mẫu thử miễn phí tại sự kiện.

“The store handed away coupons to customers.”Cửa hàng đã phát phiếu giảm giá cho khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong phần nói để thể hiện sự tự nhiên.

Ghi chú · Thường dùng khi phát đồ miễn phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...