Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand away

hand away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
phát miễn phí
UK /hænd əˈweɪ/ · US /hænd əˈweɪ/
to give something for free
They handed away free samples at the event.
→ Họ đã phát các mẫu thử miễn phí tại sự kiện.
The store handed away coupons to customers.→ Cửa hàng đã phát phiếu giảm giá cho khách hàng.
Đồng nghĩa
give awaydistribute for free
Collocations
hand away prizeshand away gifts
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs trong phần nói để thể hiện sự tự nhiên.
Thường dùng khi phát đồ miễn phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...