Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand to heart

hand to heart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
nói một cách chân thành
UK /hænd tuː hɑrt/ · US /hænd tuː hɑrt/
to speak sincerely or honestly
I can say, hand to heart, I did my best.
→ Tôi có thể nói, chân thành mà nói, tôi đã cố gắng hết sức.
Hand to heart, he apologized for his mistake.→ Chân thành mà nói, anh ấy xin lỗi vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
sincerelyhonestly
Collocations
speak hand to heartpromise hand to heart
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng các cụm động từ trong bài nói.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...