Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand in hand

/hænd ɪn hænd/ B1 IELTS

Nghĩa

cùng nhau, hợp tác chặt chẽ phr.

Định nghĩa · together, in close cooperation

“The two companies work hand in hand on the project.”Hai công ty hợp tác chặt chẽ trong dự án.

“Success and hard work go hand in hand.”Thành công và nỗ lực làm việc đi đôi với nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...