hand in hand
/hænd ɪn hænd/ B1 IELTS
Nghĩa
cùng nhau, hợp tác chặt chẽ
phr.
Định nghĩa · together, in close cooperation
“The two companies work hand in hand on the project.”Hai công ty hợp tác chặt chẽ trong dự án.
“Success and hard work go hand in hand.”Thành công và nỗ lực làm việc đi đôi với nhau.
Đồng nghĩa
togetherin partnership
Cụm hay dùng
work hand in handgo hand in hand
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm bài viết phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hợp tác.