Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand to mouth

/hænd tuː maʊθ/ B1 IELTS

Nghĩa

sống với rất ít tiền phr.

Định nghĩa · living with very little money

“They live hand to mouth, struggling to make ends meet.”Họ sống chật vật, cố gắng để đủ sống.

“Many families are hand to mouth in this economy.”Nhiều gia đình sống chật vật trong nền kinh tế này.

Mẹo IELTS · Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh khi viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...