Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand aside

hand aside

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
để cái gì đó sang một bên hoặc bỏ qua
UK /hænd əˈsaɪd/ · US /hænd əˈsaɪd/
to put something away or ignore it
He handed aside his doubts and went for it.
→ Anh ấy đã bỏ qua nghi ngờ và tiến lên.
Let's hand aside our differences and work together.→ Hãy bỏ qua sự khác biệt và làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩa
set asideignore
Collocations
hand aside doubtshand aside problems
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm động từ để làm bài viết thêm tự nhiên.
Dùng khi bạn muốn bỏ qua điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...