Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand aside

/hænd əˈsaɪd/ B1 IELTS

Nghĩa

để cái gì đó sang một bên hoặc bỏ qua v.

Định nghĩa · to put something away or ignore it

“He handed aside his doubts and went for it.”Anh ấy đã bỏ qua nghi ngờ và tiến lên.

“Let's hand aside our differences and work together.”Hãy bỏ qua sự khác biệt và làm việc cùng nhau.

Đồng nghĩa set asideignore

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm động từ để làm bài viết thêm tự nhiên.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn bỏ qua điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...