Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand to the side

hand to the side

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
di chuyển cái gì đó ra khỏi khu vực chính
UK /hænd tuː ðə saɪd/ · US /hænd tuː ðə saɪd/
to move something away from the main area
He handed the box to the side to make room.
→ Anh ấy đã di chuyển hộp sang một bên để tạo không gian.
She handed the chair to the side for more space.→ Cô ấy đã di chuyển ghế sang một bên để có thêm không gian.
Đồng nghĩa
move asideshift to the side
Collocations
hand to the side for spacehand to the side for clarity
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs giúp bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi cần tạo không gian hoặc làm rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...