Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand through

hand through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
truyền qua một khoảng không hoặc lỗ hổng
UK /hænd θruː/ · US /hænd θruː/
to pass something through a space or opening
He handed the paper through the window.
→ Anh ấy đã truyền tờ giấy qua cửa sổ.
She handed the money through the gap.→ Cô ấy đã truyền tiền qua khe hở.
Đồng nghĩa
pass throughgive through
Collocations
hand through a windowhand through a barrier
🎯 IELTS: Thực hành với các cụm động từ để cải thiện kỹ năng nói.
Dùng khi truyền vật qua một khoảng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...