Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand with

hand with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
UK /hænd wɪð/ · US /hænd wɪð/
to provide help or support
Can you hand with the project this weekend?
→ Bạn có thể giúp với dự án vào cuối tuần này không?
She always hands with the cooking during holidays.→ Cô ấy luôn giúp nấu ăn trong những ngày lễ.
Đồng nghĩa
assisthelp out
Collocations
hand with taskshand with preparations
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ sự giúp đỡ trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...