Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand with

/hænd wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to provide help or support

“Can you hand with the project this weekend?”Bạn có thể giúp với dự án vào cuối tuần này không?

“She always hands with the cooking during holidays.”Cô ấy luôn giúp nấu ăn trong những ngày lễ.

Đồng nghĩa assisthelp out

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự giúp đỡ trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...