Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand out of

hand out of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
phát ra từ một nơi
UK /hænd aʊt ʌv/ · US /hænd aʊt ʌv/
to give something out from a place
They handed out of the car as soon as they arrived.
→ Họ đã ra khỏi xe ngay khi đến nơi.
Please hand out of the building quietly.→ Xin vui lòng ra khỏi tòa nhà một cách yên lặng.
Đồng nghĩa
exitleave
Collocations
hand out of a vehiclehand out of a room
🎯 IELTS: Thực hành với các cụm động từ để cải thiện kỹ năng nghe.
Dùng khi nói về việc ra khỏi một không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...