Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand along to

/hænd əˈlɔːŋ tuː/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền cho ai đó xa hơn phr.

Định nghĩa · to pass something to someone further along

“Please hand along to the next person.”Xin hãy truyền cho người tiếp theo.

“She handed along the baton during the relay.”Cô ấy đã truyền gậy cho người tiếp theo trong cuộc tiếp sức.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi truyền đạt thông tin hoặc đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...