hand along to
Nghĩa
Định nghĩa · to pass something to someone further along
“Please hand along to the next person.”Xin hãy truyền cho người tiếp theo.
“She handed along the baton during the relay.”Cô ấy đã truyền gậy cho người tiếp theo trong cuộc tiếp sức.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi truyền đạt thông tin hoặc đồ vật.