crisis management
Nghĩa
Định nghĩa · Strategies to handle difficult situations effectively.
“Crisis management is crucial during natural disasters.”Quản lý khủng hoảng rất quan trọng trong thiên tai.
“Companies must have a crisis management plan in place.”Các công ty phải có kế hoạch quản lý khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về cách xử lý khủng hoảng.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý trong khủng hoảng.