rescue operations
Nghĩa
Định nghĩa · Efforts to save people from danger during disasters.
“Rescue operations were launched immediately after the flood.”Các hoạt động cứu hộ đã được triển khai ngay lập tức sau trận lũ.
“Coordinated rescue operations can save lives.”Các hoạt động cứu hộ phối hợp có thể cứu sống nhiều người.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về cứu hộ trong thiên tai.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cứu hộ.