flood preparedness
Nghĩa
Định nghĩa · Planning for potential flooding events.
“Flood preparedness includes having an emergency kit ready.”Chuẩn bị cho lũ lụt bao gồm việc có sẵn bộ dụng cụ khẩn cấp.
“Communities need flood preparedness training before the rainy season.”Các cộng đồng cần đào tạo về chuẩn bị lũ lụt trước mùa mưa.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này khi nói về lũ lụt.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho lũ lụt.