disaster simulation
Nghĩa
Định nghĩa · Practicing response to a disaster scenario.
“Disaster simulation exercises help teams prepare for real events.”Các bài tập mô phỏng thiên tai giúp các đội chuẩn bị cho các sự kiện thực tế.
“Schools conducted a disaster simulation to teach students safety.”Các trường học đã tiến hành mô phỏng thiên tai để dạy học sinh về an toàn.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến mô phỏng trong bối cảnh chuẩn bị.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong đào tạo.