Kho từ › daily-life-routines › lifestyle

lifestyle ID 549076 //ˈlaɪfstaɪl//

B1 n 📁 daily-life-routines
lối sống
A healthy lifestyle requires discipline.
→ Lối sống lành mạnh đòi hỏi kỷ luật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...