Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand back to

hand back to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
trả lại cái gì đó cho một người cụ thể
UK /hænd bæk tu/ · US /hænd bæk tu/
to return something to a specific person
Please hand back the book to the librarian.
→ Xin hãy trả lại cuốn sách cho thủ thư.
I will hand back the documents to my boss.→ Tôi sẽ trả lại tài liệu cho sếp của mình.
Đồng nghĩa
return togive back to
Collocations
hand back to the ownerhand back to a friend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong việc trả lại.
Thường dùng khi trả lại cho người đã cho vay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...