hand by
/hænd baɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa cái gì đó gần đó
v.
Định nghĩa · to pass something nearby
“He handed by the notes during the meeting.”Anh ấy đã đưa ghi chú trong cuộc họp.
“She handed by the book while walking.”Cô ấy đã đưa cuốn sách khi đi bộ.
Cụm hay dùng
hand by someonehand by something
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả hành động gần gũi.
Ghi chú · Dùng trong các tình huống giao tiếp bình thường.