Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand down to

/hænd daʊn tu/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền lại cái gì đó cho người trẻ hơn v.

Định nghĩa · to pass something to a younger person

“He plans to hand down his car to his son.”Anh ấy dự định truyền lại chiếc xe của mình cho con trai.

“Traditions are handed down to the next generation.”Các truyền thống được truyền lại cho thế hệ tiếp theo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối giữa các thế hệ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...