Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand down to

hand down to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
truyền lại cái gì đó cho người trẻ hơn
UK /hænd daʊn tu/ · US /hænd daʊn tu/
to pass something to a younger person
He plans to hand down his car to his son.
→ Anh ấy dự định truyền lại chiếc xe của mình cho con trai.
Traditions are handed down to the next generation.→ Các truyền thống được truyền lại cho thế hệ tiếp theo.
Đồng nghĩa
pass down totransfer to
Collocations
hand down to familyhand down to children
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối giữa các thế hệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...