Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › cultivate friendships

cultivate friendships

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
nuôi dưỡng tình bạn
UK · US
to nurture and develop relationships
It's essential to cultivate friendships for a happy life.
→ Việc nuôi dưỡng tình bạn là cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
She works hard to cultivate friendships in her community.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng tình bạn trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
build friendships
Collocations
cultivate relationshipscultivate connections
🎯 IELTS: Đề cập đến tình bạn trong bài viết để thể hiện sự kết nối xã hội.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của tình bạn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...