Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › discover hidden talents

discover hidden talents

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
khám phá tài năng ẩn giấu
UK · US
to find skills you didn't know you had
Many people discover hidden talents through hobbies.
→ Nhiều người khám phá tài năng ẩn giấu thông qua sở thích.
She discovered hidden talents in music during school.→ Cô ấy đã khám phá tài năng ẩn giấu trong âm nhạc khi còn đi học.
Đồng nghĩa
uncover talents
Collocations
discover new skillsdiscover personal strengths
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tài năng trong bài viết để thể hiện sự độc đáo.
Cụm từ này khuyến khích việc khám phá khả năng bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...