Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand toward

hand toward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
di chuyển cái gì đó về phía ai đó
UK /hænd təˈwɔrd/ · US /hænd təˈwɔrd/
to move something in the direction of someone
He handed the ball toward his teammate.
→ Anh ấy đã đưa bóng về phía đồng đội.
She handed the keys toward the door.→ Cô ấy đã đưa chìa khóa về phía cửa.
Đồng nghĩa
pass towardgive toward
Collocations
hand toward the audiencehand toward a friend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hành động trong bài nói.
Dùng khi mô tả hành động đưa vật gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...