Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › organize group activities

organize group activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tổ chức các hoạt động nhóm
UK · US
to plan events for a group of people
Teachers often organize group activities for students.
→ Giáo viên thường tổ chức các hoạt động nhóm cho học sinh.
We love to organize group activities during family gatherings.→ Chúng tôi thích tổ chức các hoạt động nhóm trong các buổi họp mặt gia đình.
Đồng nghĩa
plan group events
Collocations
organize community eventsorganize team-building activities
🎯 IELTS: Nên đề cập đến hoạt động nhóm trong bài viết để thể hiện sự hợp tác.
Cụm từ này nhấn mạnh việc làm việc nhóm và tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...