Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › take time for yourself

take time for yourself

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
dành thời gian cho bản thân
UK · US
to dedicate time for personal well-being
It's important to take time for yourself regularly.
→ Thật quan trọng để dành thời gian cho bản thân thường xuyên.
She takes time for herself by reading books.→ Cô ấy dành thời gian cho bản thân bằng cách đọc sách.
Đồng nghĩa
prioritize self-care
Collocations
take time to relaxtake time for hobbies
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian cá nhân trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...