Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop agility

develop agility

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện sự nhanh nhẹn và phối hợp.
UK /dɪˈvɛlɒp əˈdʒɪlɪti/ · US /dɪˈvɛlɒp əˈdʒɪlɪti/
improve quickness and coordination.
Agility drills can help develop agility.
→ Các bài tập nhanh nhẹn có thể giúp phát triển sự nhanh nhẹn.
Dancing can also develop agility.→ Nhảy múa cũng có thể phát triển sự nhanh nhẹn.
Đồng nghĩa
enhance quickness
Collocations
develop skillsdevelop coordination
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự linh hoạt.
Sử dụng khi nói về thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...