develop agility
/dɪˈvɛlɒp əˈdʒɪlɪti/ B2 IELTS
Nghĩa
cải thiện sự nhanh nhẹn và phối hợp.
phr.
Định nghĩa · improve quickness and coordination.
“Agility drills can help develop agility.”Các bài tập nhanh nhẹn có thể giúp phát triển sự nhanh nhẹn.
“Dancing can also develop agility.”Nhảy múa cũng có thể phát triển sự nhanh nhẹn.
Đồng nghĩa
enhance quickness
Cụm hay dùng
develop skillsdevelop coordination
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự linh hoạt.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về thể thao.