Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve strength

/ɪmˈpruːv strɛŋkθ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sức mạnh và khả năng vật lý. phr.

Định nghĩa · increase physical power and capability.

“Regular training can improve strength significantly.”Tập luyện thường xuyên có thể cải thiện sức mạnh đáng kể.

“Nutrition also plays a role in improving strength.”Dinh dưỡng cũng đóng vai trò trong việc cải thiện sức mạnh.

Đồng nghĩa enhance strength

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự phát triển thể chất.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...