Kho từ › Collocations · fitness & exercise › improve recovery

improve recovery

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện quá trình hồi phục và nghỉ ngơi.
UK /ɪmˈpruːv rɪˈkʌvəri/ · US /ɪmˈpruːv rɪˈkʌvəri/
enhance the process of healing and rest.
Proper nutrition can improve recovery times.
→ Dinh dưỡng hợp lý có thể cải thiện thời gian hồi phục.
Rest is essential to improve recovery.→ Nghỉ ngơi là rất quan trọng để cải thiện hồi phục.
Đồng nghĩa
enhance recovery
Collocations
improve healingimprove performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về sức khỏe sau tập luyện.
Liên quan đến việc hồi phục sau khi tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...