Kho từ › Collocations · fitness & exercise › engage in workouts

engage in workouts

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tham gia vào các buổi tập thể dục.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwɜːrkaʊts/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwɜːrkaʊts/
participate in exercise sessions.
You should engage in workouts at least three times a week.
→ Bạn nên tham gia vào các buổi tập ít nhất ba lần một tuần.
Engaging in workouts can improve your health.→ Tham gia vào các buổi tập có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
participate in workouts
Collocations
engage in fitnessengage in exercise
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về thói quen tập luyện.
Thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...