Kho từ › Collocations · fitness & exercise › enhance strength

enhance strength

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện sức mạnh thể chất thông qua tập luyện.
UK /ɪnˈhɑːns strɛŋkθ/ · US /ɪnˈhɑːns strɛŋkθ/
improve physical power through training.
Strength training can enhance strength significantly.
→ Tập luyện sức mạnh có thể cải thiện sức mạnh đáng kể.
Nutrition also helps enhance strength.→ Dinh dưỡng cũng giúp cải thiện sức mạnh.
Đồng nghĩa
improve strength
Collocations
enhance performanceenhance abilities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự phát triển thể chất.
Liên quan đến việc tập luyện thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...