Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand with care

/hænd wɪð kɛr/ B1 IELTS

Nghĩa

xử lý cái gì đó một cách cẩn thận phr.

Định nghĩa · to handle something carefully

“Please hand with care these fragile items.”Xin hãy xử lý cẩn thận những món đồ dễ vỡ này.

“He handed with care the newborn baby.”Anh ấy đã bế em bé mới sinh một cách cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chu đáo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về vật dễ vỡ hoặc nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...