hand with care
/hænd wɪð kɛr/ B1 IELTS
Nghĩa
xử lý cái gì đó một cách cẩn thận
phr.
Định nghĩa · to handle something carefully
“Please hand with care these fragile items.”Xin hãy xử lý cẩn thận những món đồ dễ vỡ này.
“He handed with care the newborn baby.”Anh ấy đã bế em bé mới sinh một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
handle carefullytreat gently
Cụm hay dùng
hand with care instructionshand with care labels
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chu đáo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về vật dễ vỡ hoặc nhạy cảm.