Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › draw a distinction

draw a distinction

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
vạch ra sự khác biệt
UK /drɔː ə dɪˈstɪŋk.ʃən/ · US /drɔː ə dɪˈstɪŋk.ʃən/
to recognize the differences between two things
It's crucial to draw a distinction between fact and opinion.
→ Điều quan trọng là vạch ra sự khác biệt giữa sự thật và ý kiến.
We should draw a distinction between these two concepts.→ Chúng ta nên vạch ra sự khác biệt giữa hai khái niệm này.
Đồng nghĩa
make a distinctiondifferentiate
Collocations
draw a clear distinctiondraw a sharp distinctiondraw a meaningful distinction
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần so sánh và phân tích.
Giúp làm rõ các khái niệm trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...