Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand toward the side

B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển tay sang bên v.

Định nghĩa · to move your hand to the side

“He handed toward the side to avoid hitting the wall.”Anh ấy đã đưa tay sang bên để tránh va vào tường.

“She handed toward the side while walking.”Cô ấy đã đưa tay sang bên khi đi bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về hành động di chuyển tay sang một bên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...