Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand toward the side

hand toward the side

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
di chuyển tay sang bên
UK · US
to move your hand to the side
He handed toward the side to avoid hitting the wall.
→ Anh ấy đã đưa tay sang bên để tránh va vào tường.
She handed toward the side while walking.→ Cô ấy đã đưa tay sang bên khi đi bộ.
Đồng nghĩa
reach to the sidestretch to the side
Collocations
hand toward the side while walkinghand toward the side during the game
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.
Dùng khi nói về hành động di chuyển tay sang một bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...