Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flood response team

/flʌd rɪˈspɑns tim/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhóm được tổ chức để phản ứng với tình huống khẩn cấp do lũ lụt. phr.

Định nghĩa · Group organized to respond to flood emergencies.

“The flood response team worked tirelessly to help victims.”Nhóm phản ứng lũ lụt làm việc không ngừng để giúp đỡ các nạn nhân.

“A flood response team is essential during heavy rains.”Một nhóm phản ứng lũ lụt là rất cần thiết trong mùa mưa lớn.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vai trò của nhóm trong bài viết.

Ghi chú · Nhóm này cần được đào tạo bài bản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...