Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evacuation order

/ɪˌvækjʊˈeɪʃən ˈɔrdər/ B2 IELTS

Nghĩa

Lệnh chính thức rời khỏi khu vực để đảm bảo an toàn. phr.

Định nghĩa · Official instruction to leave an area for safety.

“The mayor issued an evacuation order due to the approaching storm.”Thị trưởng đã ban hành lệnh di tản do bão đang đến gần.

“Residents must follow the evacuation order immediately.”Người dân phải tuân theo lệnh di tản ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của việc tuân thủ lệnh di tản trong bài viết.

Ghi chú · Lệnh này cần được thực hiện ngay lập tức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...